passion

Nghĩa

  • n. đam mê, niềm đam mê
  • n. cảm xúc mãnh liệt
  • n. sự khổ nạn của Chúa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a strong feeling or emotion
  • n. a feeling of strong sexual desire
  • n. the suffering of Jesus at the Crucifixion

Các dạng của từ

Số nhiều
passions

Câu ví dụ

  1. n. đam mê, niềm đam mê

    Her passion for photography inspired her to open her own studio.

    Niềm đam mê nhiếp ảnh đã truyền cảm hứng cho cô ấy mở một phòng chụp ảnh riêng.

  2. n. cảm xúc mãnh liệt

    He spoke with such passion that everyone in the room listened carefully.

    Anh ấy nói chuyện với cảm xúc mãnh liệt đến mức mọi người trong phòng đều chú ý lắng nghe.

  3. n. sự khổ nạn của Chúa

    Many artists throughout history have created paintings depicting the Passion of Christ.

    Nhiều họa sĩ trong lịch sử đã sáng tạo những bức tranh mô tả sự khổ nạn của Chúa Ki-tô.