require
Nghĩa
- v. đòi hỏi
- v. yêu cầu
- v. quy định
Định nghĩa tiếng Anh
- v. require as useful, just, or proper
- v. consider obligatory; request and expect
- v. make someone do something
- v. have need of
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- required
- Ngôi thứ ba số ít
- requires
- Hiện tại phân từ
- requiring
- Quá khứ đơn
- required
Câu ví dụ
v. đòi hỏi
Learning a new language requires patience and daily practice.
Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập mỗi ngày.
v. yêu cầu
The manager required all staff to attend the morning meeting.
Quản lý đã yêu cầu toàn bộ nhân viên tham dự buổi họp sáng.
v. quy định
The school rules require students to wear uniforms on Mondays.
Nội quy nhà trường quy định học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.