require

Nghĩa

  • v. đòi hỏi
  • v. yêu cầu
  • v. quy định

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. require as useful, just, or proper
  • v. consider obligatory; request and expect
  • v. make someone do something
  • v. have need of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
required
Ngôi thứ ba số ít
requires
Hiện tại phân từ
requiring
Quá khứ đơn
required

Câu ví dụ

  1. v. đòi hỏi

    Learning a new language requires patience and daily practice.

    Học một ngôn ngữ mới đòi hỏi sự kiên nhẫn và luyện tập mỗi ngày.

  2. v. yêu cầu

    The manager required all staff to attend the morning meeting.

    Quản lý đã yêu cầu toàn bộ nhân viên tham dự buổi họp sáng.

  3. v. quy định

    The school rules require students to wear uniforms on Mondays.

    Nội quy nhà trường quy định học sinh phải mặc đồng phục vào thứ Hai.