picnic
Nghĩa
- n. buổi dã ngoại
- n. trải nghiệm dễ chịu
- v. đi dã ngoại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. any informal meal eaten outside or on an excursion
- v. eat alfresco, in the open air
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- picnicked
- Hiện tại phân từ
- picnicking
- Ngôi thứ ba số ít
- picnic
- Quá khứ đơn
- picnicked
- Số nhiều
- picnics
Câu ví dụ
n. buổi dã ngoại
We decided to have a picnic in the park because the weather was lovely.
Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi dã ngoại trong công viên vì thời tiết rất đẹp.
n. trải nghiệm dễ chịu
Exam week was no picnic, but everyone managed to pass.
Tuần thi cử không phải là một trải nghiệm dễ chịu gì, nhưng mọi người đều đã vượt qua.
v. đi dã ngoại
Many families prefer to picnic by the river on weekends.
Nhiều gia đình thích đi dã ngoại bên bờ sông vào cuối tuần.