picnic

Nghĩa

  • n. buổi dã ngoại
  • n. trải nghiệm dễ chịu
  • v. đi dã ngoại

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. any informal meal eaten outside or on an excursion
  • v. eat alfresco, in the open air

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
picnicked
Hiện tại phân từ
picnicking
Ngôi thứ ba số ít
picnic
Quá khứ đơn
picnicked
Số nhiều
picnics

Câu ví dụ

  1. n. buổi dã ngoại

    We decided to have a picnic in the park because the weather was lovely.

    Chúng tôi quyết định tổ chức một buổi dã ngoại trong công viên vì thời tiết rất đẹp.

  2. n. trải nghiệm dễ chịu

    Exam week was no picnic, but everyone managed to pass.

    Tuần thi cử không phải là một trải nghiệm dễ chịu gì, nhưng mọi người đều đã vượt qua.

  3. v. đi dã ngoại

    Many families prefer to picnic by the river on weekends.

    Nhiều gia đình thích đi dã ngoại bên bờ sông vào cuối tuần.