peculiar
Nghĩa
- adj. kỳ lạ
- adj. đặc biệt
- adj. riêng biệt
- n. tài sản riêng
- n. đặc quyền
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. markedly different from the usual
- adj. characteristic of one only; distinctive or special
Các dạng của từ
- Số nhiều
- peculiars
Câu ví dụ
adj. kỳ lạ
There was a peculiar smell coming from the kitchen, so I went to check the stove.
Có một mùi kỳ lạ tỏa ra từ nhà bếp, nên tôi đã đi kiểm tra bếp ga.
adj. đặc biệt
This local dish has a peculiar flavor that you cannot find anywhere else in the country.
Món ăn địa phương này có một hương vị đặc biệt mà bạn không thể tìm thấy ở bất kỳ nơi nào khác trong cả nước.
adj. riêng biệt
Every region has its own peculiar customs and traditions.
Mỗi vùng miền đều có những phong tục và tập quán riêng biệt của mình.
n. tài sản riêng
The monarch treated the royal park as his personal peculiar, restricting access to the public.
Nhà vua xem công viên hoàng gia như tài sản riêng của mình và hạn chế người dân ra vào.
n. đặc quyền
Managing the historic library used to be the peculiar of the senior scholars.
Quản lý thư viện lịch sử từng là đặc quyền của các học giả lâu năm.