legally

Nghĩa

  • adv. về mặt pháp lý
  • adv. hợp pháp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. by law; conforming to the law
  • adv. in a legal manner

Câu ví dụ

  1. adv. về mặt pháp lý

    Although they live in separate houses, they are still legally married.

    Mặc dù họ sống ở hai nhà khác nhau, về mặt pháp lý họ vẫn là vợ chồng.

  2. adv. hợp pháp

    You must be at least eighteen years old to legally drive a car in this country.

    Bạn phải ít nhất mười tám tuổi mới được lái xe một cách hợp pháp ở quốc gia này.