legally
Nghĩa
- adv. về mặt pháp lý
- adv. hợp pháp
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. by law; conforming to the law
- adv. in a legal manner
Câu ví dụ
adv. về mặt pháp lý
Although they live in separate houses, they are still legally married.
Mặc dù họ sống ở hai nhà khác nhau, về mặt pháp lý họ vẫn là vợ chồng.
adv. hợp pháp
You must be at least eighteen years old to legally drive a car in this country.
Bạn phải ít nhất mười tám tuổi mới được lái xe một cách hợp pháp ở quốc gia này.