cotton

Nghĩa

  • n. bông
  • n. vải sợi bông
  • v. hiểu ra
  • v. có cảm tình

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. soft silky fibers from cotton plants in their raw state
  • n. fabric woven from cotton fibers
  • n. erect bushy mallow plant or small tree bearing bolls containing seeds with many long hairy fibers
  • n. thread made of cotton fibers

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
cottoned
Quá khứ phân từ
cottoned
Hiện tại phân từ
cottoning
Ngôi thứ ba số ít
cottons

Câu ví dụ

  1. n. bông

    Farmers in this region harvest cotton every autumn.

    Nông dân ở vùng này thu hoạch bông vào mỗi mùa thu.

  2. n. vải sợi bông

    This shirt is made of pure cotton, so it feels very soft and comfortable.

    Chiếc áo sơ mi này được làm từ vải sợi bông nguyên chất nên mặc rất mềm mại và thoải mái.

  3. v. hiểu ra

    It took him a few minutes to cotton on to what the teacher was explaining.

    Anh ấy mất vài phút mới hiểu ra những gì giáo viên đang giải thích.

  4. v. có cảm tình

    I didn't like the new colleague at first, but I slowly began to cotton to her.

    Lúc đầu tôi không thích người đồng nghiệp mới, nhưng dần dần tôi bắt đầu có cảm tình với cô ấy.