consequence
Nghĩa
- n. kết quả
- n. hậu quả
- n. tầm quan trọng
- n. sự suy luận
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a phenomenon that follows and is caused by some previous phenomenon
- n. the outcome of an event especially as relative to an individual
- n. having important effects or influence
Các dạng của từ
- Số nhiều
- consequences
Câu ví dụ
n. kết quả
Her good grades were a direct consequence of her hard work all semester.
Điểm số tốt của cô ấy là kết quả trực tiếp từ sự nỗ lực chăm chỉ trong suốt học kỳ.
n. hậu quả
If you drive too fast in the rain, you may have to face serious consequences.
Nếu bạn lái xe quá nhanh trong trời mưa, bạn có thể phải đối mặt với những hậu quả nghiêm trọng.
n. tầm quan trọng
Don't worry about such a small mistake; it is a matter of no consequence.
Đừng lo lắng về một lỗi nhỏ như vậy; đó không phải là vấn đề có tầm quan trọng đâu.
n. sự suy luận
By logical consequence, if the first statement is true, the second one must be true as well.
Theo sự suy luận lô-gích, nếu câu đầu tiên đúng thì câu thứ hai cũng phải đúng.