relative
Nghĩa
- n. bà con cô bác
- n. đại từ quan hệ
- adj. tương đối
- adj. có liên quan
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person related by blood or marriage
- n. an animal or plant that bears a relationship to another (as related by common descent or by membership in the same genus)
- adj. estimated by comparison; not absolute or complete
Các dạng của từ
- Số nhiều
- relatives
Câu ví dụ
n. bà con cô bác
Many of my relatives came to visit us during the Tet holiday.
Rất nhiều bà con cô bác đã đến thăm chúng tôi trong dịp Tết.
n. đại từ quan hệ
Words like 'who', 'which', and 'that' are called relatives in English grammar.
Các từ như 'who', 'which', và 'that' được gọi là đại từ quan hệ trong ngữ pháp tiếng Anh.
adj. tương đối
After months of hard work, he is living in relative comfort now.
Sau nhiều tháng làm việc chăm chỉ, hiện tại anh ấy đang sống trong sự thoải mái tương đối.
adj. có liên quan
Please send us all the documents relative to this project.
Vui lòng gửi cho chúng tôi toàn bộ tài liệu có liên quan đến dự án này.