kick
Nghĩa
- n. cú đá
- n. lực giật lùi
- n. sự kích thích
- n. đáy chai lõm
- v. đá
- v. chống đối
- v. giật lùi
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of delivering a blow with the foot
- n. the sudden stimulation provided by strong drink (or certain drugs)
- n. a rhythmic thrusting movement of the legs as in swimming or calisthenics
- v. drive or propel with the foot
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- kicked
- Hiện tại phân từ
- kicking
- Quá khứ phân từ
- kicked
- Ngôi thứ ba số ít
- kicks
Câu ví dụ
n. cú đá
The player delivered a powerful kick that sent the ball straight into the goal.
Cầu thủ đã tung một cú đá mạnh mẽ đưa bóng bay thẳng vào lưới.
n. lực giật lùi
Beginners are often surprised by the strong kick of a heavy shotgun.
Người mới bắt đầu thường ngạc nhiên trước lực giật lùi mạnh mẽ của một khẩu súng săn nặng.
n. sự kích thích
Some people add hot chilli to their food just to get a kick from it.
Một số người thêm ớtเผ็ด vào thức ăn chỉ để tìm kiếm sự kích thích.
n. đáy chai lõm
Wine bottles usually have a deep kick at the bottom to help collect sediment.
Chai rượu vang thường có phần đáy chai lõm sâu để giúp lắng cặn.
v. đá
He managed to kick the football over the high wall.
Anh ấy đã đá được quả bóng qua bức tường cao.
v. chống đối
It is useless to kick against the new regulations imposed by the company.
Chống đối lại các quy định mới do công ty đưa ra là điều vô ích.