traitor
Nghĩa
- n. kẻ phản bội
- n. kẻ phản quốc
Định nghĩa tiếng Anh
- n. someone who betrays his country by committing treason
Các dạng của từ
- Số nhiều
- traitors
Câu ví dụ
n. kẻ phản bội
He felt like a traitor when he decided to join a rival football team.
Anh ấy cảm thấy mình như một kẻ phản bội khi quyết định gia nhập đội bóng đối thủ.
n. kẻ phản quốc
The soldier was arrested and accused of being a traitor for selling military secrets.
Người lính đã bị bắt và bị buộc tội là kẻ phản quốc vì bán các bí mật quân sự.