suspicious
Nghĩa
- adj. đáng nghi
- adj. nghi ngờ
- adj. khả nghi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. openly distrustful and unwilling to confide
- adj. not as expected
Câu ví dụ
adj. đáng nghi
The police noticed a suspicious man walking around the neighborhood late at night.
Cảnh sát đã chú ý đến một người đàn ông đáng nghi đi lảng vảng quanh khu phố lúc đêm muộn.
adj. nghi ngờ
Her parents became suspicious when she suddenly started spending a lot of money.
Bố mẹ cô ấy bắt đầu nghi ngờ khi cô ấy đột nhiên tiêu rất nhiều tiền.
adj. khả nghi
If you see any suspicious packages left at the train station, please report them immediately.
Nếu bạn thấy bất kỳ gói hàng khả nghi nào bị bỏ lại ở nhà ga, vui lòng báo cáo ngay lập tức.