suspicious

Nghĩa

  • adj. đáng nghi
  • adj. nghi ngờ
  • adj. khả nghi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. openly distrustful and unwilling to confide
  • adj. not as expected

Câu ví dụ

  1. adj. đáng nghi

    The police noticed a suspicious man walking around the neighborhood late at night.

    Cảnh sát đã chú ý đến một người đàn ông đáng nghi đi lảng vảng quanh khu phố lúc đêm muộn.

  2. adj. nghi ngờ

    Her parents became suspicious when she suddenly started spending a lot of money.

    Bố mẹ cô ấy bắt đầu nghi ngờ khi cô ấy đột nhiên tiêu rất nhiều tiền.

  3. adj. khả nghi

    If you see any suspicious packages left at the train station, please report them immediately.

    Nếu bạn thấy bất kỳ gói hàng khả nghi nào bị bỏ lại ở nhà ga, vui lòng báo cáo ngay lập tức.