prototype

Nghĩa

  • n. nguyên mẫu
  • n. máy mẫu
  • v. tạo nguyên mẫu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a standard or typical example

Các dạng của từ

Số nhiều
prototypes

Câu ví dụ

  1. n. nguyên mẫu

    The designers created a paper prototype of the new mobile app to test the layout.

    Các nhà thiết kế đã tạo một nguyên mẫu trên giấy của ứng dụng di động mới để kiểm tra bố cục.

  2. n. máy mẫu

    Engineers are currently testing the prototype of the new electric car on the track.

    Các kỹ sư hiện đang thử nghiệm máy mẫu của chiếc xe điện mới trên đường đua.

  3. v. tạo nguyên mẫu

    The team decided to prototype the software features before writing the final code.

    Nhóm đã quyết định tạo nguyên mẫu cho các tính năng phần mềm trước khi viết mã chính thức.