reply

Nghĩa

  • n. câu trả lời
  • n. sự phản hồi
  • v. trả lời
  • v. đáp trả

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the speech act of continuing a conversational exchange

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
replied
Ngôi thứ ba số ít
replies
Hiện tại phân từ
replying
Quá khứ phân từ
replied

Câu ví dụ

  1. n. câu trả lời

    I sent him an email yesterday, but I haven't received a reply yet.

    Tôi đã gửi cho anh ấy một email vào hôm qua, nhưng tôi vẫn chưa nhận được câu trả lời.

  2. n. sự phản hồi

    The manager appreciated the quick reply from the customer service team.

    Người quản lý rất coi trọng sự phản hồi nhanh chóng từ đội ngũ chăm sóc khách hàng.

  3. v. trả lời

    Please reply to my message as soon as you finish your meeting.

    Xin vui lòng trả lời tin nhắn của tôi ngay khi bạn họp xong.

  4. v. đáp trả

    The company replied to the unfair criticism by publishing a detailed report.

    Công ty đã đáp trả lại những lời chỉ trích bất công bằng cách xuất bản một bản báo cáo chi tiết.