shift

Nghĩa

  • n. sự thay đổi
  • n. ca làm việc
  • n. sự di chuyển
  • v. di chuyển
  • v. thay đổi
  • v. sang số

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an event in which something is displaced without rotation
  • n. the time period during which you are at work
  • n. the act of moving from one place to another
  • n. a crew of workers who work for a specific period of time

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
shifted
Quá khứ đơn
shifted
Hiện tại phân từ
shifting
Ngôi thứ ba số ít
shifts

Câu ví dụ

  1. n. sự thay đổi

    There has been a noticeable shift in public opinion regarding renewable energy.

    Đã có một sự thay đổi rõ rệt trong dư luận xã hội về năng lượng tái tạo.

  2. n. ca làm việc

    She works the night shift at the local hospital twice a week.

    Cô ấy làm ca đêm tại bệnh viện địa phương hai lần một tuần.

  3. n. sự di chuyển

    A sudden shift of weight caused the small boat to tip over.

    Sự di chuyển trọng lượng đột ngột đã làm cho chiếc thuyền nhỏ bị lật.

  4. v. di chuyển

    He shifted his chair closer to the window to get more sunlight.

    Anh ấy di chuyển ghế của mình lại gần cửa sổ hơn để đón thêm ánh nắng.

  5. v. thay đổi

    The company decided to shift its focus toward online sales.

    Công ty đã quyết định thay đổi định hướng trọng tâm sang bán hàng trực tuyến.

  6. v. sang số

    You should press the clutch pedal before you shift gears.

    Bạn nên đạp chân côn trước khi sang số.