shift
Nghĩa
- n. sự thay đổi
- n. ca làm việc
- n. sự di chuyển
- v. di chuyển
- v. thay đổi
- v. sang số
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an event in which something is displaced without rotation
- n. the time period during which you are at work
- n. the act of moving from one place to another
- n. a crew of workers who work for a specific period of time
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- shifted
- Quá khứ đơn
- shifted
- Hiện tại phân từ
- shifting
- Ngôi thứ ba số ít
- shifts
Câu ví dụ
n. sự thay đổi
There has been a noticeable shift in public opinion regarding renewable energy.
Đã có một sự thay đổi rõ rệt trong dư luận xã hội về năng lượng tái tạo.
n. ca làm việc
She works the night shift at the local hospital twice a week.
Cô ấy làm ca đêm tại bệnh viện địa phương hai lần một tuần.
n. sự di chuyển
A sudden shift of weight caused the small boat to tip over.
Sự di chuyển trọng lượng đột ngột đã làm cho chiếc thuyền nhỏ bị lật.
v. di chuyển
He shifted his chair closer to the window to get more sunlight.
Anh ấy di chuyển ghế của mình lại gần cửa sổ hơn để đón thêm ánh nắng.
v. thay đổi
The company decided to shift its focus toward online sales.
Công ty đã quyết định thay đổi định hướng trọng tâm sang bán hàng trực tuyến.
v. sang số
You should press the clutch pedal before you shift gears.
Bạn nên đạp chân côn trước khi sang số.