recognize

Nghĩa

  • v. nhận ra
  • v. công nhận
  • v. ghi nhận
  • v. làm cam kết

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. be fully aware or cognizant of
  • v. perceive to be the same
  • v. exhibit recognition for (an antigen or a substrate)
  • v. show approval or appreciation of

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
recognized
Quá khứ đơn
recognized
Hiện tại phân từ
recognizing
Ngôi thứ ba số ít
recognizes

Câu ví dụ

  1. v. nhận ra

    I didn't recognize my former teacher because she had changed her hairstyle.

    Tôi đã không nhận ra cô giáo cũ của mình vì cô ấy đã thay đổi kiểu tóc.

  2. v. công nhận

    Many international organizations recognize this degree as valid.

    Nhiều tổ chức quốc tế công nhận bằng cấp này là có giá trị.

  3. v. ghi nhận

    The company decided to recognize her hard work with a special bonus.

    Công ty đã quyết định ghi nhận sự chăm chỉ của cô ấy bằng một khoản tiền thưởng đặc biệt.

  4. v. làm cam kết

    The suspect was required to recognize a bond to appear in court next week.

    Nghi phạm được yêu cầu làm cam kết bảo lãnh để trình diện tại tòa vào tuần tới.