wood

Nghĩa

  • n. gỗ, đồ gỗ, rừng
  • v. trồng rừng, cung cấp củi, thu gom củi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the hard fibrous lignified substance under the bark of trees
  • n. United States film actress (1938-1981)
  • n. English conductor (1869-1944)
  • n. English writer of novels about murders and thefts and forgeries (1814-1887)

Các dạng của từ

Số nhiều
woods

Câu ví dụ

  1. n. gỗ, đồ gỗ, rừng

    This dining table is made of solid wood, so it is very durable.

    Chiếc bàn ăn này được làm bằng gỗ tự nhiên nên nó rất bền.

  2. v. trồng rừng, cung cấp củi, thu gom củi

    The villagers went into the forest to wood before the cold winter arrived.

    Dân làng đã vào rừng thu gom củi trước khi mùa đông lạnh giá đến.