gift
Nghĩa
- n. quà tặng
- n. năng khiếu
- v. ban tặng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something acquired without compensation
Các dạng của từ
- Quá khứ đơn
- gifted
- Quá khứ phân từ
- gifted
- Hiện tại phân từ
- gifting
- Ngôi thứ ba số ít
- gifts
Câu ví dụ
n. quà tặng
She received a beautiful watch as a birthday gift from her parents.
Cô ấy đã nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay rất đẹp làm quà sinh nhật từ bố mẹ.
n. năng khiếu
My younger brother has a natural gift for playing the piano.
Em trai tôi có năng khiếu bẩm sinh về chơi đàn piano.
v. ban tặng
Nature has gifted this coastal town with beautiful beaches and mild weather.
Thiên nhiên đã ban tặng cho thị trấn ven biển này những bãi biển tuyệt đẹp và thời tiết ôn hòa.