gift

Nghĩa

  • n. quà tặng
  • n. năng khiếu
  • v. ban tặng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something acquired without compensation

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
gifted
Quá khứ phân từ
gifted
Hiện tại phân từ
gifting
Ngôi thứ ba số ít
gifts

Câu ví dụ

  1. n. quà tặng

    She received a beautiful watch as a birthday gift from her parents.

    Cô ấy đã nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay rất đẹp làm quà sinh nhật từ bố mẹ.

  2. n. năng khiếu

    My younger brother has a natural gift for playing the piano.

    Em trai tôi có năng khiếu bẩm sinh về chơi đàn piano.

  3. v. ban tặng

    Nature has gifted this coastal town with beautiful beaches and mild weather.

    Thiên nhiên đã ban tặng cho thị trấn ven biển này những bãi biển tuyệt đẹp và thời tiết ôn hòa.