feed
Nghĩa
- n. thức ăn gia súc, bữa ăn, nguồn cung cấp
- v. cho ăn, nuôi dưỡng, ăn, cung cấp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. food for domestic livestock
- v. provide as food
- v. give food to
- v. feed into; supply
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- fed
- Quá khứ đơn
- fed
- Hiện tại phân từ
- feeding
- Ngôi thứ ba số ít
- feeds
Câu ví dụ
n. thức ăn gia súc, bữa ăn, nguồn cung cấp
The farmer bought several bags of animal feed for his cows.
Người nông dân đã mua vài bao thức ăn gia súc cho những con bò của mình.
v. cho ăn, nuôi dưỡng, ăn, cung cấp
Don't forget to feed the cat before you leave for work.
Đừng quên cho mèo ăn trước khi bạn đi làm nhé.