feed

Nghĩa

  • n. thức ăn gia súc, bữa ăn, nguồn cung cấp
  • v. cho ăn, nuôi dưỡng, ăn, cung cấp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. food for domestic livestock
  • v. provide as food
  • v. give food to
  • v. feed into; supply

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
fed
Quá khứ đơn
fed
Hiện tại phân từ
feeding
Ngôi thứ ba số ít
feeds

Câu ví dụ

  1. n. thức ăn gia súc, bữa ăn, nguồn cung cấp

    The farmer bought several bags of animal feed for his cows.

    Người nông dân đã mua vài bao thức ăn gia súc cho những con bò của mình.

  2. v. cho ăn, nuôi dưỡng, ăn, cung cấp

    Don't forget to feed the cat before you leave for work.

    Đừng quên cho mèo ăn trước khi bạn đi làm nhé.