possibility

Nghĩa

  • n. khả năng
  • n. sự có thể
  • n. triển vọng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a future prospect or potential
  • n. capability of existing or happening or being true
  • n. a possible alternative

Các dạng của từ

Số nhiều
possibilities

Câu ví dụ

  1. n. khả năng

    There is a strong possibility that it will rain heavily this afternoon.

    Có khả năng cao là chiều nay trời sẽ mưa rất to.

  2. n. sự có thể

    We need to consider the possibility of a delay in our flight.

    Chúng ta cần cân nhắc đến sự có thể trễ chuyến bay của mình.

  3. n. triển vọng

    This new market offers exciting possibilities for our small business.

    Thị trường mới này mang lại những triển vọng rất hứa hẹn cho doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi.