possibility
Nghĩa
- n. khả năng
- n. sự có thể
- n. triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a future prospect or potential
- n. capability of existing or happening or being true
- n. a possible alternative
Các dạng của từ
- Số nhiều
- possibilities
Câu ví dụ
n. khả năng
There is a strong possibility that it will rain heavily this afternoon.
Có khả năng cao là chiều nay trời sẽ mưa rất to.
n. sự có thể
We need to consider the possibility of a delay in our flight.
Chúng ta cần cân nhắc đến sự có thể trễ chuyến bay của mình.
n. triển vọng
This new market offers exciting possibilities for our small business.
Thị trường mới này mang lại những triển vọng rất hứa hẹn cho doanh nghiệp nhỏ của chúng tôi.