quiet

Nghĩa

  • adj. yên lặng
  • adj. êm đềm
  • n. sự yên tĩnh
  • v. làm dịu
  • v. trở nên yên lặng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. characterized by an absence or near absence of agitation or activity
  • adj. free of noise or uproar; or making little if any sound
  • adj. not showy or obtrusive
  • adj. of the sun characterized by a low level of surface phenomena like sunspots e.g.

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
quieted
Hiện tại phân từ
quieting
Ngôi thứ ba số ít
quiets
Quá khứ phân từ
quieted
So sánh hơn
quieter
So sánh nhất
quietest

Câu ví dụ

  1. adj. yên lặng

    Please be quiet while the teacher is explaining the lesson.

    Xin vui lòng giữ yên lặng trong khi giáo viên đang giảng bài.

  2. adj. êm đềm

    They decided to move to a quiet village in the countryside to enjoy their retirement.

    Họ quyết định chuyển đến một ngôi làng êm đềm ở vùng quê để tận hưởng tuổi nghỉ hưu.

  3. n. sự yên tĩnh

    I love the quiet of the library because it helps me focus on my studies.

    Tôi thích sự yên tĩnh của thư viện vì nó giúp tôi tập trung vào việc học.

  4. v. làm dịu

    The mother tried to quiet the crying baby by singing a gentle lullaby.

    Người mẹ cố gắng làm dịu đứa bé đang khóc bằng cách hát một bài hát ru nhẹ nhàng.

  5. v. trở nên yên lặng

    The audience slowly quieted as the music began to play.

    Khán giả dần trở nên yên lặng khi âm nhạc bắt đầu vang lên.