faith

Nghĩa

  • n. niềm tin
  • n. sự tin tưởng
  • n. tôn giáo
  • n. lòng trung thành

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. complete confidence in a person or plan etc
  • n. loyalty or allegiance to a cause or a person

Các dạng của từ

Số nhiều
faiths

Câu ví dụ

  1. n. niềm tin

    Her deep faith in herself helped her overcome many difficult challenges in life.

    Niềm tin sâu sắc vào bản thân đã giúp cô ấy vượt qua nhiều thử thách khó khăn trong cuộc sống.

  2. n. sự tin tưởng

    The manager has full faith in her team's ability to complete the project on time.

    Người quản lý có sự tin tưởng tuyệt đối vào khả năng hoàn thành dự án đúng hạn của đội mình.

  3. n. tôn giáo

    People of different faiths gathered together to promote peace in the community.

    Mọi người thuộc các tôn giáo khác nhau đã cùng nhau hợp mặt để thúc đẩy hòa bình trong cộng đồng.

  4. n. lòng trung thành

    The knight showed great faith to his king during the entire war.

    Người hiệp sĩ đã thể hiện lòng trung thành to lớn với đức vua của mình trong suốt cuộc chiến.