damn
Nghĩa
- n. sự nguyền rủa, một chút
- v. nguyền rủa, lên án
- interj. chết đái, khỉ gió
Định nghĩa tiếng Anh
- n. something of little value
- adj. used as expletives
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- damned
- Quá khứ đơn
- damned
- Hiện tại phân từ
- damning
- Ngôi thứ ba số ít
- damns
Câu ví dụ
n. sự nguyền rủa, một chút
I don't give a damn about what he thinks of my decision.
Tôi chẳng quan tâm một chút nào đến việc anh ta nghĩ gì về quyết định của tôi.
v. nguyền rủa, lên án
The critics damned the new movie for its poor storyline and weak acting.
Các nhà phê bình đã lên án bộ phim mới vì cốt truyện nghèo nàn và diễn xuất yếu kém.
interj. chết đái, khỉ gió
Damn, I forgot to bring the keys to the office!
Khỉ gió, tôi quên mang chìa khóa đến văn phòng mất rồi!