consumer
Nghĩa
- n. người tiêu dùng
- n. khách hàng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who uses goods or services
Các dạng của từ
- Số nhiều
- consumers
Câu ví dụ
n. người tiêu dùng
The government introduced new regulations to protect consumers from fake products.
Chính phủ đã đưa ra các quy định mới nhằm bảo vệ người tiêu dùng khỏi hàng giả.
n. khách hàng
Our company always listens to feedback from consumers to improve product quality.
Công ty chúng tôi luôn lắng nghe ý kiến phản hồi từ khách hàng để nâng cao chất lượng sản phẩm.