plausible

Nghĩa

  • adj. hợp lý
  • adj. đáng tin
  • adj. khéo nói hươu nói vượn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. apparently reasonable and valid, and truthful
  • adj. given to or characterized by presenting specious arguments

Câu ví dụ

  1. adj. hợp lý

    The scientist gave a plausible explanation for the sudden change in climate.

    Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho sự thay đổi khí hậu đột ngột.

  2. adj. đáng tin

    Without any plausible evidence, the police could not arrest the suspect.

    Nếu không có bằng chứng nào đáng tin, cảnh sát không thể bắt giữ nghi phạm.

  3. adj. khéo nói hươu nói vượn

    Don't trust that plausible salesman; he just wants you to buy his useless products.

    Đừng tin người bán hàng khéo nói hươu nói vượn đó; anh ta chỉ muốn bạn mua những sản phẩm vô ích thôi.