plausible
Nghĩa
- adj. hợp lý
- adj. đáng tin
- adj. khéo nói hươu nói vượn
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. apparently reasonable and valid, and truthful
- adj. given to or characterized by presenting specious arguments
Câu ví dụ
adj. hợp lý
The scientist gave a plausible explanation for the sudden change in climate.
Nhà khoa học đã đưa ra một lời giải thích hợp lý cho sự thay đổi khí hậu đột ngột.
adj. đáng tin
Without any plausible evidence, the police could not arrest the suspect.
Nếu không có bằng chứng nào đáng tin, cảnh sát không thể bắt giữ nghi phạm.
adj. khéo nói hươu nói vượn
Don't trust that plausible salesman; he just wants you to buy his useless products.
Đừng tin người bán hàng khéo nói hươu nói vượn đó; anh ta chỉ muốn bạn mua những sản phẩm vô ích thôi.