pest

Nghĩa

  • n. sâu bệnh
  • n. kẻ quấy rầy
  • n. dịch bệnh

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a persistently annoying person
  • n. any unwanted and destructive insect or other animal that attacks food or crops or livestock etc.

Các dạng của từ

Số nhiều
pests

Câu ví dụ

  1. n. sâu bệnh

    Farmers are using natural methods to protect their crops from pests.

    Nông dân đang sử dụng các phương pháp tự nhiên để bảo vệ mùa màng khỏi sâu bệnh.

  2. n. kẻ quấy rầy

    Her little brother is being a real pest while she is trying to study.

    Em trai của cô ấy thật sự là một kẻ quấy rầy trong khi cô ấy đang cố gắng học bài.

  3. n. dịch bệnh

    In ancient times, a terrible pest wiped out half of the city's population.

    Vào thời cổ đại, một trận dịch bệnh thảm khốc đã cướp đi sinh mạng của một nửa dân số thành phố.