pillar

Nghĩa

  • n. cột nhà
  • n. trụ cột

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a fundamental principle or practice
  • n. a prominent supporter

Các dạng của từ

Số nhiều
pillars

Câu ví dụ

  1. n. cột nhà

    The museum entrance is supported by several large marble pillars.

    Lối vào bảo tàng được chống đỡ bởi nhiều chiếc cột nhà lớn bằng đá cẩm thạch.

  2. n. trụ cột

    She has been a pillar of the local community for over twenty years.

    Bà ấy đã là trụ cột của cộng đồng địa phương trong hơn hai mươi năm qua.