pillar
Nghĩa
- n. cột nhà
- n. trụ cột
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a fundamental principle or practice
- n. a prominent supporter
Các dạng của từ
- Số nhiều
- pillars
Câu ví dụ
n. cột nhà
The museum entrance is supported by several large marble pillars.
Lối vào bảo tàng được chống đỡ bởi nhiều chiếc cột nhà lớn bằng đá cẩm thạch.
n. trụ cột
She has been a pillar of the local community for over twenty years.
Bà ấy đã là trụ cột của cộng đồng địa phương trong hơn hai mươi năm qua.