jewelry

Nghĩa

  • n. trang sức
  • n. đồ kim hoàn

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an adornment (as a bracelet or ring or necklace) made of precious metals and set with gems (or imitation gems)

Các dạng của từ

Số nhiều
jewelries

Câu ví dụ

  1. n. trang sức

    She decided to wear her favorite silver jewelry to the birthday party.

    Cô ấy quyết định đeo bộ trang sức bằng bạc yêu thích của mình đến bữa tiệc sinh nhật.

  2. n. đồ kim hoàn

    The store specializes in selling expensive handcrafted jewelry made of gold and diamonds.

    Cửa hàng này chuyên bán các loại đồ kim hoàn làm thủ công đắt tiền bằng vàng và kim cương.