ongoing

Nghĩa

  • adj. đang diễn ra
  • adj. liên tục
  • n. sự tiến hành
  • n. sự phát triển

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. currently happening

Câu ví dụ

  1. adj. đang diễn ra

    Police are asking for help from the public with their ongoing investigation.

    Cảnh sát đang kêu gọi sự giúp đỡ từ công chúng cho cuộc điều tra đang diễn ra của họ.

  2. adj. liên tục

    The company provides ongoing support to all customers after they buy the product.

    Công ty cung cấp sự hỗ trợ liên tục cho tất cả khách hàng sau khi họ mua sản phẩm.

  3. n. sự tiến hành

    The manager kept a close eye on the ongoing of the new project.

    Người quản lý theo dõi sát sao sự tiến hành của dự án mới.

  4. n. sự phát triển

    We need to monitor the latest ongoings in the technology market.

    Chúng tôi cần theo dõi những sự phát triển mới nhất trên thị trường công nghệ.