manual
Nghĩa
- adj. thủ công
- adj. bằng tay
- n. sách hướng dẫn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a small handbook
- adj. of or relating to the hands
- adj. requiring human effort
- adj. doing or requiring physical work
Các dạng của từ
- Số nhiều
- manuals
Câu ví dụ
adj. thủ công
Despite modern technology, many tasks in the factory still require manual labor.
Dù có công nghệ hiện đại, nhiều công việc trong nhà máy vẫn đòi hỏi lao động thủ công.
adj. bằng tay
If the automatic control system fails, you can switch to manual operation.
Nếu hệ thống điều khiển tự động bị lỗi, bạn có thể chuyển sang vận hành bằng tay.
n. sách hướng dẫn
You should read the instruction manual carefully before using the new washing machine.
Bạn nên đọc kỹ sách hướng dẫn trước khi sử dụng máy giặt mới.