publisher
Nghĩa
- n. nhà xuất bản
- n. người phát hành
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a firm in the publishing business
- n. a person engaged in publishing periodicals or books or music
- n. the proprietor of a newspaper
Các dạng của từ
- Số nhiều
- publishers
Câu ví dụ
n. nhà xuất bản
The author signed a contract with a famous publisher to print her new novel.
Tác giả đã ký hợp đồng với một nhà xuất bản nổi tiếng để in cuốn tiểu thuyết mới của cô ấy.
n. người phát hành
As the publisher of the online magazine, he makes sure all articles are released on time.
Với tư cách là người phát hành của tạp chí trực tuyến, anh ấy đảm bảo mọi bài viết đều được ra mắt đúng giờ.