pile

Nghĩa

  • n. chồng
  • n. đống
  • n. tòa nhà lớn
  • n. cọc
  • n. lớp lông mịn
  • n. bệnh trĩ
  • v. chất đống
  • v. tích tụ
  • v. chen chúc
  • v. đóng cọc

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a collection of objects laid on top of each other
  • n. a large sum of money (especially as pay or profit)
  • n. a column of wood or steel or concrete that is driven into the ground to provide support for a structure
  • n. the yarn (as in a rug or velvet or corduroy) that stands up from the weave

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
piled
Hiện tại phân từ
piling
Quá khứ đơn
piled
Ngôi thứ ba số ít
piles

Câu ví dụ

  1. n. chồng

    She left a neat pile of books on the study desk.

    Cô ấy để lại một chồng sách gọn gàng trên bàn học.

  2. n. đống

    There is a large pile of leaves in the middle of the garden.

    Có một đống lá cây lớn ở giữa vườn.

  3. n. tòa nhà lớn

    The university's new library is an impressive pile built in a modern style.

    Thư viện mới của trường đại học là một tòa nhà lớn đầy ấn tượng được xây theo phong cách hiện đại.

  4. n. cọc

    Engineers drove a heavy steel pile deep into the riverbed.

    Các kỹ sư đã đóng một chiếc cọc thép nặng xuống sâu dưới lòng sông.

  5. n. lớp lông mịn

    This carpet feels extremely soft because it has a thick pile.

    Tấm thảm này cảm giác rất mềm mại vì nó có một lớp lông mịn dày.

  6. n. bệnh trĩ

    Sitting for long hours at a desk can increase the risk of piles.

    Ngồi làm việc tại bàn quá nhiều giờ có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh trĩ.