jealous
Nghĩa
- adj. ghen tị, ghen tuông, cảnh giác
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. suspicious or unduly suspicious or fearful of being displaced by a rival
Câu ví dụ
adj. ghen tị, ghen tuông, cảnh giác
She felt jealous when she saw her best friend spending so much time with someone else.
Cô ấy cảm thấy ghen tị khi thấy người bạn thân nhất của mình dành quá nhiều thời gian cho người khác.