construct

Nghĩa

  • v. xây dựng
  • v. phác thảo
  • v. vẽ hình
  • n. công trình chế tạo

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. make by combining materials and parts
  • v. draw with suitable instruments and under specified conditions
  • v. create by linking linguistic units
  • v. create by organizing and linking ideas, arguments, or concepts

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
constructed
Hiện tại phân từ
constructing
Ngôi thứ ba số ít
constructs
Quá khứ đơn
constructed

Câu ví dụ

  1. v. xây dựng

    The local government plans to construct a new bridge over the river next year.

    Chính quyền địa phương có kế hoạch xây dựng một cây cầu mới bắc qua sông vào năm tới.

  2. v. phác thảo

    The students were asked to construct a detailed outline before writing their essays.

    Các học sinh được yêu cầu phác thảo một dàn ý chi tiết trước khi viết bài luận.

  3. v. vẽ hình

    In geometry class, we learned how to construct a triangle using a ruler and a compass.

    Trong giờ hình học, chúng tôi đã học cách vẽ hình tam giác bằng thước kẻ và compa.

  4. n. công trình chế tạo

    The new stadium is an impressive construct made of steel and glass.

    Sân vận động mới là một công trình chế tạo ấn tượng được làm bằng thép và thủy tinh.