problematic

Nghĩa

  • adj. có vấn đề
  • adj. chưa chắc chắn
  • adj. mơ hồ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. open to doubt or debate
  • adj. making great mental demands; hard to comprehend or solve or believe

Các dạng của từ

Số nhiều
problematics

Câu ví dụ

  1. adj. có vấn đề

    His rude behavior toward customers is very problematic for the company.

    Thái độ thô lỗ của anh ấy đối với khách hàng là điều rất có vấn đề đối với công ty.

  2. adj. chưa chắc chắn

    The success of our outdoor event remains problematic because of the bad weather forecast.

    Sự thành công của sự kiện ngoài trời vẫn chưa chắc chắn vì dự báo thời tiết xấu.

  3. adj. mơ hồ

    The instructions in the user manual are problematic and difficult for beginners to follow.

    Các hướng dẫn trong sách hướng dẫn sử dụng rất mơ hồ và khó làm theo đối với người mới bắt đầu.