messy
Nghĩa
- adj. bừa bộn, lộn xộn
- adj. bẩn thỉu
- adj. rắc rối, phức tạp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. dirty and disorderly
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- messier
- So sánh nhất
- messiest
Câu ví dụ
adj. bừa bộn, lộn xộn
Her bedroom was so messy that she couldn't find her school keys.
Phòng ngủ của cô ấy bừa bộn đến mức cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa trường học.
adj. bẩn thỉu
Eating spaghetti can be a messy business for young children.
Ăn mì Ý có thể rất dễ gây bẩn thỉu đối với trẻ nhỏ.
adj. rắc rối, phức tạp
They decided to hire a lawyer because the divorce process became very messy.
Họ quyết định thuê luật sư vì quá trình ly hôn trở nên rất rắc rối.