messy

Nghĩa

  • adj. bừa bộn, lộn xộn
  • adj. bẩn thỉu
  • adj. rắc rối, phức tạp

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. dirty and disorderly

Các dạng của từ

So sánh hơn
messier
So sánh nhất
messiest

Câu ví dụ

  1. adj. bừa bộn, lộn xộn

    Her bedroom was so messy that she couldn't find her school keys.

    Phòng ngủ của cô ấy bừa bộn đến mức cô ấy không thể tìm thấy chìa khóa trường học.

  2. adj. bẩn thỉu

    Eating spaghetti can be a messy business for young children.

    Ăn mì Ý có thể rất dễ gây bẩn thỉu đối với trẻ nhỏ.

  3. adj. rắc rối, phức tạp

    They decided to hire a lawyer because the divorce process became very messy.

    Họ quyết định thuê luật sư vì quá trình ly hôn trở nên rất rắc rối.