promotional
Nghĩa
- adj. để quảng cáo, để khuyến mãi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. of or relating to serving as publicity
- adj. of or relating to advancement
Các dạng của từ
- Số nhiều
- promotionals
Câu ví dụ
adj. để quảng cáo, để khuyến mãi
The company handed out promotional flyers to attract more customers to the new store.
Công ty đã phát các tờ rơi quảng cáo để thu hút thêm khách hàng đến cửa hàng mới.