processor

Nghĩa

  • n. bộ xử lý
  • n. máy xử lý
  • n. người chế biến

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a business engaged in processing agricultural products and preparing them for market
  • n. someone who processes things (foods or photographs or applicants etc.)

Các dạng của từ

Số nhiều
processors

Câu ví dụ

  1. n. bộ xử lý

    I need to upgrade the central processor in my computer to play newer video games.

    Tôi cần nâng cấp bộ xử lý trung tâm trong máy tính của mình để chơi các trò chơi điện tử mới hơn.

  2. n. máy xử lý

    Using a food processor makes chopping vegetables much faster and easier.

    Sử dụng máy xử lý thực phẩm giúp việc cắt nhỏ rau củ nhanh chóng và dễ dàng hơn nhiều.

  3. n. người chế biến

    As a seafood processor, his main job is to clean, cut, and package fresh fish for export.

    Là một người chế biến hải sản, công việc chính của anh ấy là làm sạch, cắt và đóng gói cá tươi để xuất khẩu.