onto
Nghĩa
- prep. lên trên
- prep. về phía trên
Định nghĩa tiếng Anh
- prep. On the top of; upon; on. See On to, under On, prep.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- ontos
Câu ví dụ
prep. lên trên
The cat jumped onto the kitchen counter to get the food.
Con mèo nhảy lên trên mặt bếp để lấy thức ăn.
prep. về phía trên
We stepped out onto the balcony to enjoy the fresh air.
Chúng tôi bước ra về phía trên ban công để tận hưởng không khí trong lành.