onto

Nghĩa

  • prep. lên trên
  • prep. về phía trên

Định nghĩa tiếng Anh

  • prep. On the top of; upon; on. See On to, under On, prep.

Các dạng của từ

Số nhiều
ontos

Câu ví dụ

  1. prep. lên trên

    The cat jumped onto the kitchen counter to get the food.

    Con mèo nhảy lên trên mặt bếp để lấy thức ăn.

  2. prep. về phía trên

    We stepped out onto the balcony to enjoy the fresh air.

    Chúng tôi bước ra về phía trên ban công để tận hưởng không khí trong lành.