misery
Nghĩa
- n. sự đau khổ
- n. cảnh nghèo khổ
- n. sự bất hạnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a state of ill-being due to affliction or misfortune
- n. a feeling of intense unhappiness
Các dạng của từ
- Số nhiều
- miseries
Câu ví dụ
n. sự đau khổ
The continuous toothache caused him endless misery throughout the week.
Cơn đau răng kéo dài đã gây cho anh ấy sự đau khổ vô tận trong suốt cả tuần.
n. cảnh nghèo khổ
Many families in the region are still living in deep misery after the flood.
Nhiều gia đình trong khu vực vẫn đang sống trong cảnh nghèo khổ sau trận lũ lụt.
n. sự bất hạnh
Losing his job and his house in the same month was a terrible misery.
Mất việc và mất nhà trong cùng một tháng là một sự bất hạnh tồi tệ đối với anh ấy.