playground
Nghĩa
- n. sân chơi
- n. khu vui chơi
- n. nơi nghỉ dưỡng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. yard consisting of an outdoor area for children's play
Các dạng của từ
- Số nhiều
- playgrounds
Câu ví dụ
n. sân chơi
The children ran outside to play on the slides in the school playground.
Bọn trẻ chạy ra ngoài để chơi cầu trượt ở sân chơi của trường.
n. khu vui chơi
The new shopping mall has a large indoor playground for families with young kids.
Trung tâm thương mại mới có một khu vui chơi trong nhà rộng lớn dành cho các gia đình có trẻ nhỏ.
n. nơi nghỉ dưỡng
This tropical island has become a popular playground for wealthy tourists in recent years.
Hòn đảo nhiệt đới này đã trở thành một nơi nghỉ dưỡng nổi tiếng thu hút các du khách giàu có trong những năm gần đây.