probable
Nghĩa
- adj. có thể xảy ra
- adj. có khả năng
- n. ứng viên triển vọng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an applicant likely to be chosen
- adj. likely but not certain to be or become true or real
- adj. apparently destined
Các dạng của từ
- Số nhiều
- probables
Câu ví dụ
adj. có thể xảy ra
According to the weather forecast, heavy rain is probable this afternoon.
Theo dự báo thời tiết, mưa lớn có thể xảy ra vào chiều nay.
adj. có khả năng
She is the most probable candidate to get the promotion this year.
Cô ấy là ứng viên có khả năng nhất sẽ được thăng chức trong năm nay.
n. ứng viên triển vọng
After two rounds of interviews, he became one of the probables for the job.
Sau hai vòng phỏng vấn, anh ấy đã trở thành một trong những ứng viên triển vọng cho công việc này.