remake
Nghĩa
- v. làm lại
- n. bản làm lại
Định nghĩa tiếng Anh
- n. creation that is created again or anew
- v. make new
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- remade
- Hiện tại phân từ
- remaking
- Quá khứ đơn
- remade
- Ngôi thứ ba số ít
- remakes
Câu ví dụ
v. làm lại
The director decided to remake the classic movie with modern special effects.
Đạo diễn đã quyết định làm lại bộ phim kinh điển đó với các hiệu ứng đặc biệt hiện đại.
n. bản làm lại
The new remake of the video game was very popular among young players.
Bản làm lại mới của trò chơi điện tử này rất được các game thủ trẻ ưa chuộng.