wed
Nghĩa
- v. kết hôn
- v. kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. having been taken in marriage
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- wed
- Quá khứ đơn
- wed
- Ngôi thứ ba số ít
- weds
- Hiện tại phân từ
- wedding
Câu ví dụ
v. kết hôn
The couple decided to wed in a quiet ceremony surrounded by close friends and family.
Cặp đôi đã quyết định kết hôn trong một buổi lễ ấm cúng với sự tham dự của gia đình và bạn bè thân thiết.
v. kết hợp
The new design aims to wed traditional craftsmanship with modern technology.
Thiết kế mới nhằm mục đích kết hợp tay nghề thủ công truyền thống với công nghệ hiện đại.