locate
Nghĩa
- v. xác định vị trí
- v. đặt ở, định vị
- v. định cư
Định nghĩa tiếng Anh
- v. discover the location of; determine the place of; find by searching or examining
- v. assign a location to
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- located
- Quá khứ đơn
- located
- Hiện tại phân từ
- locating
- Ngôi thứ ba số ít
- locates
Câu ví dụ
v. xác định vị trí
The rescue team managed to locate the missing hikers using a drone.
Đội cứu hộ đã tìm thấy vị trí của những người đi bộ đường dài bị mất tích nhờ sử dụng máy bay không người lái.
v. đặt ở, định vị
The company decided to locate its new branch near the city center.
Công ty đã quyết định đặt chi nhánh mới ở gần trung tâm thành phố.
v. định cư
After years of traveling around the world, they finally decided to locate in a quiet coastal town.
Sau nhiều năm đi du lịch khắp thế giới, cuối cùng họ đã quyết định định cư tại một thị trấn ven biển yên bình.