pat

Nghĩa

  • n. cái vỗ nhẹ
  • v. vỗ nhẹ
  • adv. đúng lúc
  • adv. thành thạo
  • adj. thích hợp
  • adj. kiên định

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the sound made by a gentle blow
  • adj. exactly suited to the occasion
  • adv. completely or perfectly

Các dạng của từ

Quá khứ đơn
patted
Hiện tại phân từ
patting
Ngôi thứ ba số ít
pats
Quá khứ phân từ
patted

Câu ví dụ

  1. n. cái vỗ nhẹ

    She gave the puppy a gentle pat on the head before leaving.

    Cô ấy cho chú chó nhỏ một cái vỗ nhẹ lên đầu trước khi ra đi.

  2. v. vỗ nhẹ

    The teacher patted the student on the shoulder to encourage him.

    Thầy giáo vỗ nhẹ lên vai học sinh để động viên cậu ấy.

  3. adv. đúng lúc

    The delivery man arrived pat as we were setting the dinner table.

    Người giao hàng đến thật đúng lúc khi chúng tôi đang chuẩn bị bàn ăn.

  4. adv. thành thạo

    She knew all the answers pat and finished the test very quickly.

    Cô ấy thuộc lòng và trả lời các câu hỏi rất thành thạo nên hoàn thành bài thi rất nhanh.

  5. adj. thích hợp

    His simple answer seemed a bit too pat for such a complex problem.

    Câu trả lời đơn giản của anh ấy có vẻ quá thích hợp một cách gượng ép cho một vấn đề phức tạp như vậy.

  6. adj. kiên định

    Despite the heavy pressure, she remained pat in her refusal to compromise.

    Mặc dù chịu áp lực lớn, cô ấy vẫn kiên định từ chối thoả hiệp.