passport
Nghĩa
- n. hộ chiếu
- n. chìa khóa, phương tiện (để đạt mục đích)
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a document issued by a country to a citizen allowing that person to travel abroad and re-enter the home country
Các dạng của từ
- Số nhiều
- passports
Câu ví dụ
n. hộ chiếu
You must show your passport at the airport before boarding the international flight.
Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại sân bay trước khi lên chuyến bay quốc tế.
n. chìa khóa, phương tiện (để đạt mục đích)
A good education is often seen as a passport to a successful career.
Một nền giáo dục tốt thường được xem là chìa khóa dẫn đến một sự nghiệp thành công.