passport

Nghĩa

  • n. hộ chiếu
  • n. chìa khóa, phương tiện (để đạt mục đích)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a document issued by a country to a citizen allowing that person to travel abroad and re-enter the home country

Các dạng của từ

Số nhiều
passports

Câu ví dụ

  1. n. hộ chiếu

    You must show your passport at the airport before boarding the international flight.

    Bạn phải xuất trình hộ chiếu tại sân bay trước khi lên chuyến bay quốc tế.

  2. n. chìa khóa, phương tiện (để đạt mục đích)

    A good education is often seen as a passport to a successful career.

    Một nền giáo dục tốt thường được xem là chìa khóa dẫn đến một sự nghiệp thành công.