majesty
Nghĩa
- n. vẻ uy nghi, sự hùng vĩ, hoàng thượng, đức vua
Định nghĩa tiếng Anh
- n. impressiveness in scale or proportion
Các dạng của từ
- Số nhiều
- majesties
Câu ví dụ
n. vẻ uy nghi, sự hùng vĩ, hoàng thượng, đức vua
We stood in awe, admiring the majesty of the ancient mountain range as the sun rose.
Chúng tôi đứng kinh ngạc, chiêm ngưỡng sự hùng vĩ của dãy núi cổ kính khi mặt trời mọc.