lamp

Nghĩa

  • n. đèn, đèn chiếu
  • v. chiếu sáng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an artificial source of visible illumination
  • n. a piece of furniture holding one or more electric light bulbs

Các dạng của từ

Số nhiều
lamps

Câu ví dụ

  1. n. đèn, đèn chiếu

    She turned on the desk lamp to read her textbook before going to sleep.

    Cô ấy bật đèn bàn lên để đọc sách giáo khoa trước khi đi ngủ.

  2. v. chiếu sáng

    Bright streetlights lamp the main avenue, making it safe for pedestrians at night.

    Những chiếc đèn đường sáng rực chiếu sáng đại lộ chính, giúp người đi bộ an toàn hơn vào buổi tối.