lamp
Nghĩa
- n. đèn, đèn chiếu
- v. chiếu sáng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an artificial source of visible illumination
- n. a piece of furniture holding one or more electric light bulbs
Các dạng của từ
- Số nhiều
- lamps
Câu ví dụ
n. đèn, đèn chiếu
She turned on the desk lamp to read her textbook before going to sleep.
Cô ấy bật đèn bàn lên để đọc sách giáo khoa trước khi đi ngủ.
v. chiếu sáng
Bright streetlights lamp the main avenue, making it safe for pedestrians at night.
Những chiếc đèn đường sáng rực chiếu sáng đại lộ chính, giúp người đi bộ an toàn hơn vào buổi tối.