interact
Nghĩa
- v. tương tác
- v. ảnh hưởng lẫn nhau
- n. màn kịch ngắn giữa hai hồi
Định nghĩa tiếng Anh
- v. act together or towards others or with others
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- interacts
- Hiện tại phân từ
- interacting
- Quá khứ đơn
- interacted
- Quá khứ phân từ
- interacted
Câu ví dụ
v. tương tác
Students are encouraged to interact with each other during group discussions.
Học sinh được khuyến khích tương tác với nhau trong các buổi thảo luận nhóm.
v. ảnh hưởng lẫn nhau
Diet and exercise interact to determine a person's overall health.
Chế độ ăn uống và việc tập luyện ảnh hưởng lẫn nhau đến sức khỏe tổng thể của một người.
n. màn kịch ngắn giữa hai hồi
The director added a short interact between the two main acts to entertain the audience.
Đạo diễn đã thêm một màn kịch ngắn giữa hai hồi chính để phục vụ khán giả.