mobility
Nghĩa
- n. tính di động, tính linh hoạt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality of moving freely
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mobilities
Câu ví dụ
n. tính di động, tính linh hoạt
Regular stretching exercises can help improve the mobility of your joints.
Thường xuyên tập các bài tập giãn cơ có thể giúp cải thiện tính linh hoạt của các khớp xương.